 |
 |
 |
 |
| |
 |
|
| Du Lịch Nước Ngoài |
|
 |
|
| Du Lịch Trong Nước |
|
 |
|
| Dịch vụ vận chuyển & Vé máy bay |
|
 |
|
| Hotline: Mr Duy 0934.7777 .49 |
|
 |
|
|
 |
 |
 |

|
|
|
| |
|
 |
|
Công ty du lịch Á Châu giới thiệu du lịch Nha Trang, tour Nha Trang, khách sạn Nha Trang, các điểm vui chơi giải trí nhà hàng, khách sạn tại Nha Trang
1010899,725
Xuất phát từ Hà Nội, Xuất phát từ TP. Hồ Chí Minh, Xuất phát từ Nha Trang
Công Y Du Lịch Á Châu ( ASIA TOURIST) hiện đang làm đại lý bán vé máy bay cho các hãng hàng không danh tiếng trong nước và quốc tế, đặc biệt với đội ngũ nhân viên nhiệt tình năng động, được đào tạo bài bản cùng với nhiều năm kinh nghiệm luôn mang lại niềm tin tưởng cho quý khách hàng khi có nhu cầu tìm mua vé đến bất kể nơi nào trong & ngoài nước, tư vấn tận tình, luôn tìm được những chặng bay hợp lý nhất, giá cả cạnh tranh

|
Khởi hành từ HÀ NỘI
| Chuyến bay khởi hành từ Hà nội đến Huế |
| Từ |
Đến |
Ngày bay trong tuần |
Chuyến bay |
Thời gian đi |
Thời gian đến |
Loại máy bay |
Giá tham khảo |
| Hà nội |
Huế |
2,4,5,6,7, CN |
VN 241 |
6 : 30 |
7 : 40 |
Airbus |
US$80 |
| |
2,4,5,6,7, CN |
VN 245 |
12 : 50 |
13 : 00 |
Airbus |
US$80 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 247 |
19 : 30 |
20 : 45 |
ATR72 |
US$80 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hà nội đến Đà Nẵng . |
| Hà nội |
Đà Nẵng |
2,4,5,6,7, CN |
VN 311 |
06 : 35 |
07 : 50 |
Airbus |
US$80 |
| |
2,4,5,6,7, CN |
VN 315 |
11 : 45 |
13 : 00 |
Airbus |
US$80 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 317 |
17 : 00 |
18 : 15 |
Airbus |
US$80 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hà nội đến Nha Trang . |
| Hà nội |
Nha Trang |
2,4,5,6,7, CN |
VN 274 |
06 : 40 |
08 : 20 |
Airbus |
US$130 |
|
.
|
2,4,5,6,7, CN |
VN 269 |
13 : 20 |
15 : 00 |
Airbus |
US$130 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hà nội đến Đà Lạt . |
| Hà nội |
Đà Lạt |
1,2,3,4,6,7 |
VN 277 |
07 : 30 |
09 : 10 |
F70 |
US$105 |
| |
1,3,4,6 |
VN 741 |
7 : 00 |
11 : 25 |
Airbus, F70 |
US$105 |
Chuyến bay khởi hành từ Hà nội đến Tp.Hồ Chí Minh -(Saigon) – . |
| Hà nội |
Hồ Chi Minh City |
2,4,5,6,7, CN |
VN 741 |
07 : 00 |
9 : 00 |
321 |
US$118 |
| |
2,4,5,6,7, CN |
VN 213 |
08 : 05 |
10 : 05 |
772 |
US$118 |
| 1,3,4 |
VN 215 |
10 : 10 |
12 : 00 |
|
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 217 |
11 : 00 |
13 : 00 |
772 |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 219 |
13 : 00 |
15 : 00 |
|
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 225 |
15 : 00 |
17 : 00 |
|
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 781 |
17 : 00 |
19 : 00 |
772 |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 783 |
17 : 00 |
19 : 00 |
772 |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 231 |
19 : 10 |
21 : 10 |
Airbus |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 235 |
20 : 00 |
22 : 00 |
772 |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 901 |
20 : 00 |
22 : 00 |
Airbus |
US$118 |
| 3 |
VN 237 |
20 : 35 |
22 : 35 |
Airbus |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 2377 |
21 : 15 |
23 : 15 |
Airbus |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 2399 |
21 : 30 |
23 : 30 |
Airbus |
US$118 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hà nội đến Phú quốc . |
| Hà nội |
Phú Quốc |
2,4,5,6,7, CN |
VN 741 |
7 : 00 |
11 : 15 |
321 |
US$152 |
| |
2,4,5,6,7, CN |
VN 749 |
7 : 00 |
11 : 15 |
|
US$152 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 213 |
08 : 05 |
13 : 00 |
|
US$152 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 481 |
08 : 05 |
13 : 00 |
|
US$152 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hà nội đến Pleiku . |
| Hà nội |
Pleiku |
2,4,5,6,7, CN |
VN 315 |
11 : 45 |
14 : 50 |
321 |
US$118 |
| |
2,4,5,6,7, CN |
VN 343 |
11 : 45 |
14 : 50 |
321 |
US$118 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hà nội đến Quy Nhơn . |
| Hà nội |
Quy Nhơn |
1,3,6 |
VN 315 |
11 : 45 |
15 : 10 |
321 |
US$90 |
| |
1,3,6 |
VN 461 |
11 : 45 |
15 : 10 |
321 |
US$90 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hà nội đến Điện Biên Phu . |
| Hà nội |
Điện Biên |
2,4,5,6,7, CN |
VN 492 |
09 : 40 |
10 : 40 |
AT7 |
US$62 |
| |
3,5,7 |
VN 494 |
13 : 20 |
14 : 20 |
AT7 |
US$62 |
|
| |
|
Khởi hành từ HỒ CHÍ MINH
| Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Đà Lạt . |
| Từ |
Đến |
Ngày bay trong tuần |
Chuyến bay |
Thời gian đi |
Thời gian đến |
Loại máy bay |
Giá tham khảo |
| Hồ Chi Minh City |
Đà Lạt |
2,4,5,6,7, CN |
VN 464 |
11 : 10 |
11 : 55 |
F70 |
US$62 |
| |
5,7 |
VN 466 |
15 : 00 |
15 : 50 |
|
US$62 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Đà Nẵng . |
| Hồ Chi Minh |
Đà Nẵng |
2,4,5,6,7, CN |
VN 320 |
06 : 00 |
07 : 10 |
321 |
US$80 |
| |
2,4,5,6,7, CN |
VN 324 |
11 : 30 |
12 : 40 |
767 |
US$80 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 326 |
17 : 20 |
18 : 30 |
767 |
US$80 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 328 |
19 : 20 |
20 : 30 |
|
US$80 |
Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Điện Biên –
. |
| Hồ Chi Minh |
Điện Biên |
1,3,4,6 |
VN 210 |
06 : 30 |
10 : 40 |
|
US$118 |
| |
1,3,4,6 |
VN 492 |
06 : 30 |
10 : 40 |
|
US$118 |
| 2,5,7 |
VN 900 |
06 : 30 |
10 : 40 |
|
US$118 |
| 2,5,7 |
VN 492 |
06 : 30 |
10 : 40 |
|
US$118 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Hà nội. |
| Hồ Chi Minh |
Hà nội |
2,4,5,6,7, CN |
VN 210 |
06 : 30 |
08 : 30 |
320 |
US$118 |
| |
2,4,5,6,7, CN |
VN 900 |
06 : 30 |
08 : 30 |
321 |
US$118 |
| 6 |
VN 212 |
08 : 00 |
10 : 00 |
772 |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 214 |
9 : 30 |
11 : 30 |
320 |
US$118 |
| 3 |
VN 216 |
10 : 30 |
12 : 30 |
|
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 218 |
11 : 30 |
13 : 30 |
772 |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 220 |
14 : 00 |
16 : 00 |
772 |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 224 |
15 : 30 |
17 : 30 |
772 |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 740 |
16 : 00 |
19 : 00 |
321 |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 780 |
18 : 00 |
20 : 00 |
772 |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 782 |
18 : 00 |
20 : 00 |
772 |
US$118 |
| 1 |
VN 232 |
19 : 00 |
21 : 00 |
|
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 234 |
20 : 10 |
22 : 10 |
320 |
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 2366 |
21 : 15 |
23 : 15 |
|
US$118 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 2368 |
21 : 30 |
23 : 30 |
|
US$118 |
Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Hai Phong –
. |
| Hồ Chi Minh |
Hai Phong |
2,4,7 |
VN 280 |
06 : 00 |
08 : 00 |
|
US$118 |
| |
2,4,5,6,7, CN |
VN 282 |
15 : 30 |
17 : 30 |
320 |
US$118 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Huế . |
| Hồ Chi Minh |
Huế |
2,4,5,6,7, CN |
VN 250 |
07 : 00 |
08 : 20 |
320 |
US$80 |
| |
2,4,5,6,7, CN |
VN 252 |
15 : 00 |
16 : 20 |
320 |
US$80 |
| 1,2,3,4,6,7 |
VN 254 |
18 : 40 |
20 : 00 |
AT7 |
US$80 |
| 5 |
VN 254 |
19 : 10 |
20 : 30 |
AT7 |
US$80 |
Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Nha Trang –
. |
| Hồ Chi Minh |
Nha Trang |
2,4,5,6,7, CN |
VN 450 |
06 : 00 |
06 : 55 |
320 |
US$62 |
| |
2,4,7 |
VN 334 |
09 : 00 |
10 : 10 |
|
US$62 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 336 |
10 : 15 |
11 : 25 |
AT7 |
US$62 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 454 |
15 : 00 |
15 : 55 |
AT7 |
US$62 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Phú Quốc . |
| Hồ Chi Minh |
Phú Quốc |
2,4,5,6,7, CN |
VN 475 |
05 : 55 |
06 : 55 |
|
US$62 |
| |
2,4,5,6,7, CN |
VN 477 |
06 : 40 |
07 : 40 |
AT7 |
US$62 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 479 |
10 : 15 |
11 : 15 |
AT7 |
US$62 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 481 |
12 : 50 |
13 : 50 |
AT7 |
US$62 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Pleiku . |
| Hồ Chi Minh |
Pleiku |
2,4,5,6,7, CN |
VN 342 |
10 : 05 |
11 : 20 |
AT7 |
US$50 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Quy Nhơn . |
| Hồ Chi Minh |
Quy Nhơn |
2,4,5,6,7, CN |
VN 458 |
06 : 20 |
07 : 45 |
AT7 |
US$65 |
| |
1,3,6 |
VN 460 |
10 : 25 |
11 : 50 |
AT7 |
US$65 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Rạch Giá . |
| Hồ Chi Minh |
Rạch Giá |
2,4,5,6,7, CN |
VN 485 |
06 : 30 |
07 : 20 |
|
US$45 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Tuy Hòa. |
| Hồ Chi Minh |
Tuy Hồa |
2,5 |
VN 456 |
13 : 40 |
14 : 55 |
AT7 |
US$45 |
| Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Vinh . |
| Hồ Chi Minh |
Vinh |
1,2,3,4,6,7 |
VN 374 |
11 : 30 |
13 : 15 |
320 |
US$96 |
| |
5 |
VN 374 |
09 : 50 |
11 : 35 |
320 |
US$96 |
Chuyến bay khởi hành từ Hồ Chi Minh đến Ban Mê Thuộc
– . |
| Hồ Chi Minh |
Ban Mê Thuộc |
1,3,5,6 |
VN 339 |
15 : 55 |
16 : 50 |
|
US$50 |
| |
1,3,5,6 |
VN 441 |
20 : 10 |
21 : 10 |
|
US$50 |
| 2,4,7 |
VN 441 |
21 : 50 |
22 : 50 |
|
US$50 |
|
| |
|
Khởi hành từ NHA TRANG
| Chuyến bay khởi hành từ Nha Trang đến Đà Nẵng . |
| Từ |
Đến |
Ngày bay trong tuần |
Chuyến bay |
Thời gian đi |
Thời gian đến |
Loại máy bay |
Giá tham khảo |
| Nha Trang |
Đà Nẵng |
2,4,7 |
VN 334 |
10 : 50 |
12 : 05 |
|
US$62 |
| |
2,4,5,6,7, CN |
VN 336 |
12 : 05 |
13 : 20 |
|
US$62 |
| Chuyến bay khởi hành từ Nha Trang đến Hà nội. |
| Nha Trang |
Hà nội |
2,4,5,6,7, CN |
VN 266 |
09 : 20 |
11 : 00 |
|
US$130 |
| |
|
2,4,5,6,7, CN |
VN 268 |
15 : 50 |
17 : 30 |
|
US$130 |
Chuyến bay khởi hành từ Nha Trang đến Hồ Chi Minh - . |
| Nha Trang |
Hồ Chi Minh |
2,4,5,6,7, CN |
VN 451 |
07 : 45 |
08 : 40 |
|
US$62 |
| |
2,4,7 |
VN 335 |
14 : 45 |
15 : 45 |
|
US$62 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 337 |
16 : 10 |
17 : 10 |
|
US$62 |
| 2,4,5,6,7, CN |
VN 455 |
16 : 45 |
17 : 40 |
|
US$62 |
| Chuyến bay khởi hành từ Nha Trang đến Phú Quốc . |
| Nha Trang |
Phú Quốc |
2,4,5,6,7, CN |
VN 451 |
08 : 15 |
13 : 50 |
320 |
US$106 |
|
| |
|
 |
|
|